soil conditioner

soil conditioner

A gardener spreads soil conditioner over a vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ: Chất cải tạo đấtmột chất hóa học hoặc vật liệu tự nhiên được sử dụng để cải thiện cấu trúc của đất tăng độ xốp của , giúp đất thoát nước tốt hơn, giữ ẩm cung cấp không khí cho rễ cây.

dụ sử dụng
  • (Thạch cao có thể được dùng làm chất cải tạo đất để cải thiện đất sét.)
  • (Thêm chất cải tạo đất hữu cơ giúp đất giữ ẩm tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply soil conditioner": bón chất cải tạo đất.
    • Farmers often apply soil conditioner before planting season. (Nông dân thường bón chất cải tạo đất trước mùa gieo trồng.)
  • "soil conditioner vs. fertilizer": phân biệt giữa chất cải tạo đất phân bón (chất cải tạo đất cải thiện cấu trúc đất, trong khi phân bón cung cấp dinh dưỡng).
    • A soil conditioner improves soil structure, while a fertilizer provides nutrients. (Chất cải tạo đất cải thiện cấu trúc đất, trong khi phân bón cung cấp dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Soil amendment (n): cải tạo đất (thường dùng thay thế cho "soil conditioner").
  • Conditioner (n): chất điều hòa (dùng chung, nhưng trong nông nghiệp "chất cải tạo đất").
Từ đồng nghĩa
  • Soil improver: chất cải thiện đất.
  • Soil enhancer: chất tăng cường đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mix in soil conditioner: trộn chất cải tạo đất vào đất.
    • You should mix in soil conditioner thoroughly before planting. (Bạn nên trộn kỹ chất cải tạo đất trước khi trồng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "soil conditioner".